Viết tắt: Bệnh nhân = BN, chữ viêm cầu thận= vct, hội chứng thận hư= HCTH.
– Đây có lẽ là câu hỏi tôi được hỏi nhiều nhất khi khám bệnh: “Thưa bác sĩ, tôi bị VCT hay HCTH? Hai bệnh này có phải là một khg?” Thậm chí, nhiều BS ngoài chuyên ngành Thận cũng còn nhầm lẫn giữa hai khái niệm này.
– Câu trả lời là: VCT và HCTH khg phải là một. Muốn điều trị đúng, trước hết phải hiểu đúng bản chất của từng khái niệm.Về bản chất, VCT là một nhóm bệnh, còn HCTH là một hội chứng lâm sàng. Nói cách khác, VCT là nguyên nhaan gây tổn thương cầu thận, còn HCTH là một kiểu biểu hiện của tổn thương đó. Hai tình trạng này có thể xuất hiện riêng rẽ hoặc cùng tồn tại trên một BN.
– Có thể hình dung cầu thận giống như một “màng lọc” cực kỳ tinh vi. Khi màng lọc này bị tổn thương do nhiều nguyên nhân khác nhau như rối loạn miễn dịch, nhiễm trùng, bệnh chuyển hóa hoặc bệnh di truyền, BN sẽ xuất hiện những biểu hiện lâm sàng khác nhau.
– VCT là tình trạng tổn thương cầu thận, thường kèm phản ứng viêm hoặc miễn dịch. BN có thể có: Tiểu máu đại thể hoặc vi thể,protein niệu nhiều hoặc ít,tăng huyết áp,phù,giảm mức lọc cầu thận,suy thận cấp hoặc suy thận mạn.Tuy nhiên, khg phải BN VCT nào cũng bị HCTH. Nhiều BN chỉ có tiểu máu và protein niệu nhẹ, chức năng thận vẫn còn tốt.
Ngược lại, HCTH khg phải là tên của một bệnh, mà là tập hợp các biểu hiện do cầu thận bị tổn thương nặng làm thất thoát một lượng lớn protein qua nước tiểu. BN thường có: Phù toàn than,protein niệu ≥3,5 g/24 giờ (ở người lớn),albumin máu giảm.Rối loạn lipid máu.
-Điều quan trọng cần nhớ là HCTH có thể do rất nhiều bệnh cầu thận khác nhau gây nên. Ví dụ:Bệnh thận thay đổi tối thiểu. Xơ hóa cầu thận ổ – mảnh hay bệnh cầu thận xơ hóa cục bộ (FSGS).Bệnh thận màng.Viêm thận lupus.Bệnh thận do đái tháo đường.Amyloidosis…Như vậy, HCTH chỉ là biểu hiện, còn bệnh cầu thận mới là chẩn đoán cần xác định.
– Điều này cũng giải thích vì sao hai BN đều được chẩn đoán HCTH nhưng cách điều trị lại hoàn toàn khác nhau. BN bị bệnh thận thay đổi tối thiểu thường đáp ứng rất tốt với corticosteroid. Trong khi đó, BN bệnh thận màng có thể cần rituximab hoặc chỉ điều trị bảo tồn tùy mức độ nguy cơ. BN IgA có HCTH khg phải lúc nào cũng cần thuốc ức chế miễn dịch, còn BN bệnh thận do đái tháo đường chủ yếu điều trị bằng kiểm soát đường huyết, huyết áp, thuốc ức chế hệ renin–angiotensin và SGLT2 inhibitor.
– Chính vì vậy, sinh thiết thận giữ vai trò rất quan trọng ở nhiều BN. Sinh thiết giúp xác định chính xác loại bệnh cầu thận, từ đó lựa chọn điều trị phù hợp, tránh lạm dụng corticosteroid hoặc thuốc ức chế miễn dịch.
– Trong thực hành, tôi luôn nhấn mạnh với BN và học viên sinh viên rằng: BN đừng quá lo lắng, Bs khg được thỏa mãn khi chẩn đoán HCTH. Điều quan trọng khg phải là tên gọi “HCTH”, mà là BN mắc bệnh cầu thận nào. Có những bệnh tiên lượng rất tốt, có thể lui bệnh hoàn toàn; cũng có những bệnh cần điều trị lâu dài và theo dõi suốt đời.
Tóm lại:
– VCT là bệnh, còn HCTH là hội chứng. VCT có thể có hoặc khg có HCTH; ngược lại, HCTH có thể do nhiều bệnh cầu thận khác nhau gây nên.
– Vì vậy, mục tiêu của bác sĩ khg phải chỉ dừng lại ở việc chẩn đoán “HCTH” hay “VCT”, mà phải xác định chính xác bệnh cầu thận nền bằng lâm sàng, xét nghiệm, miễn dịch và khi cần là sinh thiết thận. Chỉ khi chẩn đoán đúng nguyên nhân, BN mới được điều trị đúng, tránh lạm dụng thuốc ức chế miễn dịch và cải thiện tiên lượng lâu dài.