Sau 14 năm có guideline mới về điều trị thiếu máu trên bệnh thận mạn tính

Sau 14 năm có guideline mới về điều trị thiếu máu trên bệnh thận mạn tính

(Bài dành cho bác sỹ – HV SĐH và sinh viên y khoa)

Quý vị có thể đọc bản PDF guideline mới 2026 tại đây;

Dưới đây tôi xin tóm tắt những điểm mới cốt lõi so với hướng dẫn năm 2012 của KDIGO

1. ĐIỀU THAY ĐỔI LỚN NHẤT: GUIDELINE 2026 ĐÃ CHÍNH THỨC ĐƯA HIF-PHI VÀO THUẬT TOÁN ĐIỀU TRỊ

– Bản 2012 chỉ nói đến sắt, ESA và truyền máu; khi đó HIF-PHI chưa có trong thực hành. Bản 2026 bổ sung HIF-PHI như một lựa chọn thay thế trong một số tình huống, nhưng ESA vẫn được ưu tiên là điều trị hàng đầu vì có kinh nghiệm lâm sàng lâu hơn và dữ liệu an toàn dài hạn vững hơn. KDIGO 2026 nêu rõ có thể cân nhắc HIF-PHI khi người bệnh muốn thuốc uống, không dung nạp ESA, hoặc khó triển khai thuốc tiêm/không thuận lợi bảo quản lạnh; đồng thời khuyến cáo không dùng HIF-PHI khi đang có ung thư hoạt động hoặc mới có biến cố tim mạch/huyết khối mạch máu gần đây.

– Ý nghĩa thực hành: so với 2012, 2026 không còn tư duy “ESA gần như lựa chọn duy nhất”, nhưng cũng không phải chuyển sang HIF-PHI đại trà. Cách dùng mới là: ESA trước, HIF-PHI chọn lọc.

2. PHẦN SẮT ĐƯỢC CỤ THỂ HÓA HƠN NHIỀU, NHẤT LÀ NGƯỠNG DỪNG/GIỮ SẮT

– Bản 2012 gợi ý thử sắt khi muốn tăng Hb hoặc giảm nhu cầu ESA nếu TSAT ≤30% và ferritin ≤500 ng/mL.

– Bản 2026 vẫn dùng ngưỡng khởi đầu thực hành tương tự trong thuật toán, nhưng thêm các điểm rất mới:

+ Ở CKD không chạy thận, thuật toán gợi ý điều trị sắt khi ferritin 100–300 ng/mL và TSAT <25% trong bối cảnh phù hợp.

+Sau khi đang điều trị sắt, nên giữ/withhold sắt nếu ferritin >700 ng/mL hoặc TSAT ≥40%.

+ Khuyên tạm ngừng sắt khi có nhiễm trùng hoạt động.

– Ý nghĩa thực hành: bản cũ thiên về “khi nào bắt đầu sắt”, còn bản mới giúp rõ cả “khi nào nên dừng/hoãn” an toàn hơn.

3. THEO DÕI ĐƯỢC CHUẨN HÓA HƠN VÀ GẮN VỚI TỪNG BỐI CẢNH ĐIỀU TRỊ

– Bản 2012 theo dõi Hb theo giai đoạn CKD.

– Bản 2026 nhấn mạnh đánh giá thiếu máu phải đi kèm CBC, reticulocyte, ferritin, TSAT; theo dõi định kỳ theo giai đoạn và tăng tần suất khi đang điều trị sắt.

– Ý nghĩa thực hành: không còn theo dõi Hb đơn độc phải theo dõi toàn bộ trục sắt – tạo máu.

4. CÁCH KHỞI TRỊ ESA Ở NGƯỜI KHÔNG CHẠY THẬN LINH HOẠT HƠN, THIÊN VỀ TRIỆU CHỨNG VÀ NGUY CƠ

– Bản 2012: dựa khá nhiều vào mốc Hb (≈10 g/dL).

– Bản 2026: vẫn giữ khoảng Hb tương tự nhưng nhấn mạnh: quyết định dựa vào triệu chứng, nguy cơ truyền máu, bối cảnh lâm sàng.

– Ý nghĩa thực hành: chuyển từ “điều trị theo số Hb” → “điều trị theo người bệnh”.

5. MỤC TIÊU HB DUY TRÌ VỚI ESA GIỮ NGUYÊN, NHƯNG SIẾT AN TOÀN HƠN

– Bản 2012: không duy trì Hb >11.5 g/dL.

– Bản 2026: giữ nguyên nguyên tắc này nhưng nhấn mạnh: Dùng liều thấp nhất, theo dõi 2–4 tuần, tạm ngừng khi có biến cố mạch máu

– Ý nghĩa thực hành: kiểm soát nguy cơ tim mạch – huyết khối chặt hơn.

6. TRUYỀN MÁU: ĐƯỢC ĐỊNH VỊ RÕ HƠN THEO TÌNH HUỐNG CẤP VÀ MẠN.

– Bản 2026 làm rõ: truyền khi thiếu máu cấp đe dọa tính mạng, cân nhắc ở thiếu máu mạn khi ESA/HIF-PHI thất bại hoặc không dùng được, nhấn mạnh nguy cơ alloimmunization ảnh hưởng ghép thận

– Ý nghĩa thực hành: không còn quyết định truyền máu chỉ dựa vào Hb.

7. ĐÁNH GIÁ NGUYÊN NHÂN THIẾU MÁU ĐƯỢC MỞ RỘNG HƠN RÕ RỆT

– Bản 2012: đánh giá cơ bản (CBC, sắt, B12, folate).

– Bản 2026: mở rộng thêm: phết máu, LDH, CRP , M-protein, free light chain, TSH, PTH, tìm nguồn mất máu (tiêu hóa, tiết niệu…)

Ý nghĩa thực hành: tránh chẩn đoán đơn giản “thiếu EPO do CKD” tiếp cận toàn diện hơn.

Quản trị viên

Vì một tương lai không có suy thận mạn