[NVYT] Cập nhật chẩn đoán và điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu đến 5/2026

[NVYT] Cập nhật chẩn đoán và điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu đến 5/2026

BÀI VIẾT DÀNH CHO NHÂN VIÊN Y TẾ

Trong khoảng 1–2 năm gần đây, lĩnh vực nhiễm khuẩn tiết niệu (UTI/NKTT) có nhiều thay đổi quan trọng, đặc biệt liên quan đến: phân tầng nguy cơ,kháng kháng sinh,tối ưu thời gian điều trị,vai trò các kháng sinh mới,và chiến lược hạn chế over-treatment.

1. THAY ĐỔI QUAN TRỌNG NHẤT: KHÔNG CÒN CHIA “COMPLICATED” THEO KIỂU CŨ

– Đây là thay đổi rất đáng chú ý của EAU 2025.

– Trước đây: NKTT được chia: uncomplicated,complicated.Tuy nhiên hiện nay, nhiều guideline nhấn mạnh: phải đánh giá “risk factors for severe outcome” thay vì chỉ chia cơ học.Ví dụ:nam giới,đặt sonde,sỏi,tắc nghẽn,ghép thận,CKD,suy giảm miễn dịch,ESBL trước đó đã làm thay đổi hoàn toàn chiến lược điều trị.EAU 2025 nhấn mạnh:không phải mọi “complicated UTI” đều nặng như nhau.

2. XU HƯỚNG MỚI: GIẢM LẠM DỤNG KHÁNG SINH

– Không điều trị bacteriuria không triệu chứng (ASB) quá mức.Các guideline 2025–2026 tiếp tục nhấn mạnh: Không điều trị: người già,đái tháo đường,đặt sonde lâu ngày,CKD,nếu:không triệu chứng trừ trường hợp :phụ nữ có thai,trước can thiệp tiết niệu chảy máu niêm mạc.Đây là điểm rất hay bị làm sai trong thực hành.

3. THAY ĐỔI TRONG CHẨN ĐOÁN

– Không còn phụ thuộc tuyệt đối vào cấy nước tiểu.EAU/NICE 2025 nhấn mạnh: ở nữ trẻ,viêm bàng quang điển hình thì có thể chẩn đoán bằng:tiểu buốt,tiểu rắt,tiểu gấp,không triệu chứng âm đạo mà không cần cấy nước tiểu thường quy.

– Biomarker như CRP, procalcitonin không được khuyến cáo dùng thường quy,có thể dùng hỗ trợ trong pyelonephritis/sepsis, nhưng chưa đủ thay thế lâm sàng.

– Vai trò ngày càng tăng của PCR/multiplex testing

– Đặc biệt ở nhóm; NKTT tái diễn,BK virus,lao tiết niệu,vi khuẩn khó nuôi cấy,người ghép thận.

4. THAY ĐỔI RẤT QUAN TRỌNG: ĐIỀU TRỊ NGẮN NGÀY

Đây là xu hướng lớn nhất 2025–2026:

– Viêm bàng quang không biến chứng:nitrofurantoin: 5 ngày,fosfomycin: 1 liều,pivmecillinam: 3–5 ngày

– Viêm thận bể thận cấp:Nếu đáp ứng tốt thì nhiều guideline chấp nhận:5–7 ngày fluoroquinolone,thay vì 10–14 ngày kiểu cũ.

– NKTN liên quan đến đặt sonde xu hướng:5–7 ngày nếu đáp ứng nhanh.

5. FOSFOMYCIN ĐƯỢC “HỒI SINH”

– Đây là thay đổi cực đáng chú ý,trước đây: fosfomycin chủ yếu dùng:viêm bàng quang đơn giản.

– Hiện nay được dùng ngày càng nhiều cho: ESBL UTI,MDR UTI,BN ngoại trú.EAU và IDSA 2025 đều nhấn mạnh vai trò fosfomycin trong:giảm dùng carbapenem, điều trị xuống thang.

6. PIVMECILLINAM QUAY TRỞ LẠI

– Pivmecillinam hiện được xem là: lựa chon đầu tay cho viêm bang quang cấp,đặc biệt:ở châu Âu,nơi tỷ lệ ESBL tăng.

7. KHÁNG SINH MỚI: GEPOTIDACIN ĐIỂM ĐỘT PHÁ 2025

– Đây có lẽ là thay đổi lớn nhất của năm 2025.FDA đã phê duyệt: Gepotidacin (Blujepa), kháng sinh mới đầu tiên cho UTI sau gần 30 năm. Cơ chế: ức chế bacterial topoisomerase II,khác fluoroquinolone giúp vượt một phần đề kháng hiện nay. Đặc biệt quan trọng trong: MDR E. coli,kháng quinolone. Dùng trong nhiễm khuẩn tiết niệu khg phức tạp ở nữ ≥12 tuổi.

8. ESBL UTI: THAY ĐỔI QUAN ĐIỂM

– IDSA 2025 nhấn mạnh: không nên dùng carbapenem quá mức nếu:không nhiễm khuẩn huyết,không shock,còn lựa chọn uống phù hợp mà ưu tiên:Fosfomycin, nitrofurantoin,pivmecillinam,TMP-SMX (nếu nhạy).

– Carbapenem dành cho:pyelonephritis nặng,bacteremia,shock.

9. CRE UTI: THUỐC MỚI ĐƯỢC DÙNG NHIỀU HƠN

– Các thuốc được nhấn mạnh trong guideline mới:ceftazidime-avibactam,meropenem-vaborbactam,imipenem-relebactam,cefiderocol. Đặc biệt:cefiderocol được xem là lựa chọn rất quan trọng cho:MDR gram âm, VK kháng carbapenem

10. SGLT2i KHÔNG CÒN QUÁ LO NGẠI GÂY NKTN

– Trước đây:lo ngại rất nhiều về NKTN khi dùng thuốc này nhưng hiện nay:dữ liệu lớn cho thấy:

– SGLT2i KHÔNG làm tăng rõ Viêm thận bể thận hoặc nhiễm khuẩn tiết niệu nặng.Tuy nhiên dùng thuốc này có thể gây : tăng nhẹ genital mycosis,cần thận trọng:nữ lớn tuổi,đặt sonde, bang quang thần kinh (neurogenic bladder.)

11. THAY ĐỔI TRONG PHÒNG NGỪA NKTT TÁI DIỄN

– Xu hướng hiện nay: giảm dùng khang sinh dựu phòng kéo dài mà ưu tiên: estrogen âm đạo,tăng uống nước, thay đổi lối sống.NICE và EAU 2025 đánh giá: methenamine hippurate có vai trò ngày càng rõ.

12. GHÉP THẬN VÀ CKD

– Các cập nhật mới nhấn mạnh:tránh quinolone kéo dài,tránh aminoglycoside không cần thiết,chỉnh liều sớm theo eGFR,cấy nước tiểu trước kháng sinh nếu có thể.

– Ở ghép thận:BK virus PCR,CMV,nhiễm nấm UTI được chú ý nhiều hơn thay vì chỉ vi khuân gây UTI.

13. THÔNG ĐIỆP QUAN TRỌNG NHẤT 2025–2026

Tổng hợp lại có 5 thay đổi lớn nhất:

  • 1. Không còn tiếp cận “mọi NKTT như nhau”.
  • 2. Giảm lạm dụng kháng sinh và điều trị ASB.
  • 3. Điều trị ngắn ngày ngày càng được ưu tiên.
  • 4. Fosfomycin/pivmecillinam trở lại mạnh mẽ.
  • 5. Xuất hiện kháng sinh mới như gepotidacin trong bối cảnh AMR toàn cầu.

CÁC TỪ VIẾT TẮT
1. UTI (Urinary Tract Infection): Nhiễm khuẩn tiết niệu
2. NKTT: Nhiễm khuẩn tiết niệu
3. ASB (Asymptomatic Bacteriuria): Nhiễm khuẩn niệu không triệu chứng
4. EAU (European Association of Urology): Hội Niệu khoa châu Âu
5. IDSA (Infectious Diseases Society of America): Hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ
6. NICE (National Institute for Health and Care Excellence): Viện Chăm sóc sức khỏe và lâm sàng quốc gia Anh
7. WHO (World Health Organization): Tổ chức Y tế Thế giới
8. ESBL (Extended-Spectrum Beta-Lactamase): Men beta-lactamase phổ rộng gây kháng nhiều kháng sinh beta-lactam
9. CRE (Carbapenem-Resistant Enterobacterales): Vi khuẩn đường ruột kháng carbapenem
10. MDR (Multidrug-Resistant): Đa kháng thuốc
11. AMR (Antimicrobial Resistance): Kháng kháng sinh
12. SGLT2i (Sodium-Glucose Cotransporter-2 inhibitors): Thuốc ức chế đồng vận chuyển natri–glucose type 2
13. TMP-SMX (Trimethoprim–Sulfamethoxazole): Phối hợp trimethoprim và sulfamethoxazole
14. FDA (Food and Drug Administration): Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ
15. Ceftolozane–tazobactam: Cephalosporin thế hệ mới phối hợp chất ức chế beta-lactamase
16. Cefiderocol: Cephalosporin siderophore thế hệ mới dùng cho vi khuẩn gram âm đa kháng
17. Meropenem–vaborbactam: Carbapenem phối hợp chất ức chế beta-lactamase
18. Imipenem–relebactam: Carbapenem phối hợp relebactam
19. Gepotidacin: Kháng sinh mới nhóm triazaacenaphthylene tác động lên topoisomerase vi khuẩn
20. Pivmecillinam: Tiền thuốc của mecillinam, dùng nhiều trong viêm bàng quang
21. Fosfomycin: Kháng sinh phổ rộng có vai trò ngày càng tăng trong ESBL UTI
22. CKD (Chronic Kidney Disease): Bệnh thận mạn
23. eGFR (estimated Glomerular Filtration Rate): Mức lọc cầu thận ước tính
24. Neurogenic bladder: Bàng quang thần kinh
25. Bacteremia: Nhiễm khuẩn huyết
26. Sepsis: Nhiễm khuẩn huyết nặng/rối loạn đáp ứng toàn thân do nhiễm trùng

Quản trị viên

Vì một tương lai không có suy thận mạn